помещичий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của помещичий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poméščičij |
| khoa học | pomeščičij |
| Anh | pomeshchichi |
| Đức | pomeschtschitschi |
| Việt | pomesitri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
помещичий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “помещичий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)