помин

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

помин

  1. :
    и в помине нет — hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có
    и помину нет о ком-л., о чем-л. — người ta không còn nhớ (không còn nhắc) đến ai, cái gì nữa

Tham khảo[sửa]