Bước tới nội dung

помин

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của помин
Chữ Latinh
LHQ pomín
khoa học pomin
Anh pomin
Đức pomin
Việt pomin
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

помин gđ

  1. :
    и в помине нет — hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có
    и помину нет о ком-л., о чем-л. — người ta không còn nhớ (không còn nhắc) đến ai, cái gì nữa

Tham khảo