помирить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của помирить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pomirít' |
| khoa học | pomirit' |
| Anh | pomirit |
| Đức | pomirit |
| Việt | pomirit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
помирить h.thành
- Xem мирить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “помирить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)