помойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của помойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pomójnyj |
| khoa học | pomojnyj |
| Anh | pomoyny |
| Đức | pomoiny |
| Việt | pomoiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
помойный
- :
- помойное ведро — [cái] xô đựng rác
- помойная яма — [cái] hố rác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “помойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)