понизиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của понизиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ponízit'sja |
| khoa học | ponizit'sja |
| Anh | ponizitsya |
| Đức | ponisitsja |
| Việt | poniditxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
понизиться Hoàn thành
- Xem понижаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “понизиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)