Bước tới nội dung

понурить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của понурить
Chữ Latinh
LHQ ponúrit'
khoa học ponurit'
Anh ponurit
Đức ponurit
Việt ponurit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

понурить chưa hoàn thành

  1. :
    понурить голову — cúi đầu, gục đầu, cúi gục đầu, cúi gằm

Tham khảo