попадание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

попадание gt

  1. (Sự) Trúng, rơi vào.
    попаданив цель — [sự] trúng đích, trúng mục tiêu
    прямое попадание — [sự] trúng thẳng, rơi thẳng vào

Tham khảo[sửa]