попробовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của попробовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | popróbovat' |
| khoa học | poprobovat' |
| Anh | poprobovat |
| Đức | poprobowat |
| Việt | poprobovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
попробовать Hoàn thành
- Xem пробовать
- разг.:
- попробоватьуйте! — liệu đấy!, coi chừng đấy!, liệu hồn!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “попробовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)