попятиться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của попятиться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | popjátit'sja |
| khoa học | popjatit'sja |
| Anh | popyatitsya |
| Đức | popjatitsja |
| Việt | popiatitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
попятиться hoàn thành
- Xem пятиться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “попятиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)