поработить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поработить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porabotít' |
| khoa học | porabotit' |
| Anh | porabotit |
| Đức | porabotit |
| Việt | porabotit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поработить Hoàn thành
- Xem порабощать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поработить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)