Bước tới nội dung

породистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của породистый
Chữ Latinh
LHQ poródistyj
khoa học porodistyj
Anh porodisty
Đức porodisty
Việt porođixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

породистый

  1. Nòi, thuần chủng, giống thuần, giống tốt.
    породистая лошадь — ngựa nòi
    разг. уст. — con dòng cháu giống

Tham khảo