Bước tới nội dung

породистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

породистый

  1. Nòi, thuần chủng, giống thuần, giống tốt.
    породистая лошадь — ngựa nòi
    разг. уст. — con dòng cháu giống

Tham khảo