порозоветь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порозоветь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porozovét' |
| khoa học | porozovet' |
| Anh | porozovet |
| Đức | porosowet |
| Việt | porodovet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
порозоветь Hoàn thành
- Xem розоветь 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “порозоветь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)