Bước tới nội dung

португальский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của португальский
Chữ Latinh
LHQ portugál'skij
khoa học portugal'skij
Anh portugalski
Đức portugalski
Việt portugalxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

португальский

  1. (Thuộc về) Poóc-tu-gan, Bồ-đào-nha.
    португальский язык — tiếng Poóc-tu-gan (Bồ-đào-nha)

Tham khảo