Bước tới nội dung

поселять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

поселять chưa h.thành ((В))

  1. (на новые земли) di dân
  2. (в новые дома) đưa. . . đến ở, cho. . . đến ở.

Tham khảo