посереть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của посереть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poserét' |
| khoa học | poseret' |
| Anh | poseret |
| Đức | poseret |
| Việt | poxeret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
посереть h.thành
- Xem сереть 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “посереть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)