посеять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посеять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poséjat' |
| khoa học | posejat' |
| Anh | poseyat |
| Đức | posejat |
| Việt | poxeiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
посеять Hoàn thành
- Xem сеять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “посеять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)