посланник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посланник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poslánnik |
| khoa học | poslannik |
| Anh | poslannik |
| Đức | poslannik |
| Việt | poxlannic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
посланник gđ (дип.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “посланник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)