посредство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посредство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posrédstvo |
| khoa học | posredstvo |
| Anh | posredstvo |
| Đức | posredstwo |
| Việt | poxređxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
посредство gt
- :
- при посредствое, через посредство кого-л. — nhờ sự giúp đỡ của ai, nhờ ai
- при посредствое, через посредство чего-л — nhờ cái gì, thông qua cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “посредство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)