постоялый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của постоялый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postojályj |
| khoa học | postojalyj |
| Anh | postoyaly |
| Đức | postojaly |
| Việt | poxtoialy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
постоялый
- :
- постоялый двор — уст. — lữ điếm, lữ quán, quán trọ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “постоялый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)