пострадать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пострадать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postradát' |
| khoa học | postradat' |
| Anh | postradat |
| Đức | postradat |
| Việt | poxtrađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пострадать Hoàn thành
- Xem страдать 3, 4, 5.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пострадать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)