Bước tới nội dung

потенциал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của потенциал
Chữ Latinh
LHQ potenciál
khoa học potencial
Anh potentsial
Đức potenzial
Việt potentxial
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

потенциал gđ

  1. (Физ.) Điện thế, thế điện, thế.
    разность потенциалов — thế hiệu, hiệu thế, hiệu số điện thế
  2. (Перен.) Tiềm lực.
    жкономический потенциал — tiềm lực kinh tế
    оборонный потенциал — tiềm lực quốe phòng

Tham khảo