потомок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của потомок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | potómok |
| khoa học | potomok |
| Anh | potomok |
| Đức | potomok |
| Việt | potomoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
потомок gđ
- người hậu sinh; мн.: — потомокки — con cháu, dòng dõi
- мн.: — потомокки — (будущие поколения) — hậu thế, đời sau, thế hệ mai sau, lớp hậu sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “потомок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)