починка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của починка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | počínka |
| khoa học | počinka |
| Anh | pochinka |
| Đức | potschinka |
| Việt | potrinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
починка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “починка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)