пошатывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пошатывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pošátyvat' |
| khoa học | pošatyvat' |
| Anh | poshatyvat |
| Đức | poschatywat |
| Việt | posatyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пошатывать Thể chưa hoàn thành
- lay nhè nhẹ, lắc khe khẽ; безл. — : его пошатыватьает — nó đi (bị) loạng choạng, nó đi chân nam đá chân xiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пошатывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)