предвосхитить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предвосхитить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predvoshítit' |
| khoa học | predvosxitit' |
| Anh | predvoskhitit |
| Đức | predwoschitit |
| Việt | pređvoxkhitit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
предвосхитить Hoàn thành
- Xem предвосхищать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “предвосхитить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)