Bước tới nội dung

предсмертный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của предсмертный
Chữ Latinh
LHQ predsmértnyj
khoa học predsmertnyj
Anh predsmertny
Đức predsmertny
Việt pređxmertny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

предсмертный

  1. Trước lúc chết, lúc hấp hối.
    предсмертная агония — [cơn] hấp hối, giãy chết

Tham khảo