предсмертный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предсмертный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predsmértnyj |
| khoa học | predsmertnyj |
| Anh | predsmertny |
| Đức | predsmertny |
| Việt | pređxmertny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
предсмертный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предсмертный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)