представить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của представить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predstávit' |
| khoa học | predstavit' |
| Anh | predstavit |
| Đức | predstawit |
| Việt | pređxtavit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
представить Hoàn thành
- Xem представлять 1, 2, 3, 7-11.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “представить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)