преломлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преломлять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prelomlját' |
| khoa học | prelomljat' |
| Anh | prelomlyat |
| Đức | prelomljat |
| Việt | prelomliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]преломлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: преломить) ‚(В)
- физ. — làm khúc xạ, làm khuất chiết
- перен. — giải thích, thuyết minh (một cách khác); (воспринимать) lĩnh hội, nhận thức (một cách khác)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “преломлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)