прельстить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của прельстить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prel'stít' |
| khoa học | prel'stit' |
| Anh | prelstit |
| Đức | prelstit |
| Việt | prelxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прельстить hoàn thành
- Xem прельщать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прельстить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)