премудрость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của премудрость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | premúdrost' |
| khoa học | premudrost' |
| Anh | premudrost |
| Đức | premudrost |
| Việt | premuđroxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]премудрость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “премудрость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)