Bước tới nội dung

препарат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

препарат

  1. Tiêu bản, chế phẩm.
    анатомический препарат — tiêu bản giải phẫu
    витаминные препараты — những chế bản vitamin

Tham khảo