преподобный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của преподобный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prepodóbnyj |
| khoa học | prepodobnyj |
| Anh | prepodobny |
| Đức | prepodobny |
| Việt | prepođobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
преподобный
- (церк.) Khả kính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преподобный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)