прерывающийся
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прерывающийся
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preryvájuščijsja |
| khoa học | preryvajuščijsja |
| Anh | preryvayushchisya |
| Đức | prerywajuschtschisja |
| Việt | preryvaiusixia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прерывающийся
- :
- прерывающийся голос — giọng nói ngắt quãng (đứt quãng, rời rạc)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “прерывающийся”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)