Bước tới nội dung

прецедент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

прецедент

  1. Tiền lệ.
  2. (юр.) Tiền lệ, pháp lệ, phán lệ.

Tham khảo