прецедент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прецедент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | precedént |
| khoa học | precedent |
| Anh | pretsedent |
| Đức | prezedent |
| Việt | pretxeđent |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прецедент gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прецедент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)