Bước tới nội dung

прибаутка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прибаутка
Chữ Latinh
LHQ pribaútka
khoa học pribautka
Anh pribautka
Đức pribautka
Việt pribautca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

прибаутка gc

  1. (Câu, lời) Pha trò, bông đùa, bông phèng.

Tham khảo