привес
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привес
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privés |
| khoa học | prives |
| Anh | prives |
| Đức | priwes |
| Việt | privex |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
привес gđ
- (у скота) tăng trọng, gia trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “привес”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)