привести
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của привести
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privestí |
| khoa học | privesti |
| Anh | privesti |
| Đức | priwesti |
| Việt | privexti |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
привести Hoàn thành
- Xem приводить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “привести”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)