прививной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прививной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privivnój |
| khoa học | privivnoj |
| Anh | privivnoy |
| Đức | priwiwnoi |
| Việt | privivnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прививной
- :
- прививное растение — cây ghép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прививной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)