приворотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приворотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privorótnyj |
| khoa học | privorotnyj |
| Anh | privorotny |
| Đức | priworotny |
| Việt | privorotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
приворотный
- :
- приворотное зелье — уст. — bùa mê, bùa yêu, bùa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приворотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)