пригласить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пригласить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priglasít' |
| khoa học | priglasit' |
| Anh | priglasit |
| Đức | priglasit |
| Việt | priglaxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пригласить Hoàn thành
- Xem приглашать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пригласить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)