приземлиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приземлиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prizemlít'sja |
| khoa học | prizemlit'sja |
| Anh | prizemlitsya |
| Đức | prisemlitsja |
| Việt | pridemlitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приземлиться Hoàn thành
- Xem приземляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приземлиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)