приклонять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của приклонять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priklonját' |
| khoa học | priklonjat' |
| Anh | priklonyat |
| Đức | priklonjat |
| Việt | pricloniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приклонять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приклонить)
- :
- негде, некуда голову приклонить — không có nơi nương náu, không có chỗ nương thân, vô gia cư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приклонять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)