прикончить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикончить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikónčit' |
| khoa học | prikončit' |
| Anh | prikonchit |
| Đức | prikontschit |
| Việt | pricontrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]прикончить Hoàn thành
- Xem приканчивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прикончить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)