примерить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của примерить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | primérit' |
| khoa học | primerit' |
| Anh | primerit |
| Đức | primerit |
| Việt | primerit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
примерить Hoàn thành
- Xem примерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “примерить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)