Bước tới nội dung

примочка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của примочка
Chữ Latinh
LHQ primóčka
khoa học primočka
Anh primochka
Đức primotschka
Việt primotrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

примочка gc

  1. Thuốc rửa, thuốc đắp.
    делать примочку — đắp thuốc
    примочка для глаз — thuốc rửa mắt

Tham khảo