принудить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của принудить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prinúdit' |
| khoa học | prinudit' |
| Anh | prinudit |
| Đức | prinudit |
| Việt | prinuđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
принудить Hoàn thành
- Xem принуждать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “принудить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)