приручить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приручить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priručít' |
| khoa học | priručit' |
| Anh | priruchit |
| Đức | prirutschit |
| Việt | prirutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приручить Hoàn thành
- Xem приручать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приручить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)