пристяжка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пристяжка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pristjážka |
| khoa học | pristjažka |
| Anh | pristyazhka |
| Đức | pristjaschka |
| Việt | prixtiagica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пристяжка gc
- Xem пристяжная
- :
- лошадь на пристяжке — [con] ngựa lề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пристяжка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)