Bước tới nội dung

пристяжка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

пристяжка gc

  1. Xem пристяжная
  2. :
    лошадь на пристяжке — [con] ngựa lề

Tham khảo