притаить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của притаить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pritaít' |
| khoa học | pritait' |
| Anh | pritait |
| Đức | pritait |
| Việt | pritait |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
притаить Thể chưa hoàn thành
- :
- притаить дыхание — cố ghìm hơi thở, nín thở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “притаить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)