приукрасить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приукрасить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priukrásit' |
| khoa học | priukrasit' |
| Anh | priukrasit |
| Đức | priukrasit |
| Việt | priucraxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приукрасить Hoàn thành
- Xem приукрашивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приукрасить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)